dược phòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm: "dược phòng" là một từ cũ, dùng để chỉ nơi bán thuốc, các loại dược phẩm và thường là nơi bào chế thuốc theo đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi từng làm việc tại một dược phòng ở phố cổ.
- Trong tiểu thuyết xưa, nhân vật thường đến dược phòng để mua thuốc bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dược phòng" thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc lời kể mang tính chất hoài cổ, gợi nhớ về một thời kỳ trước khi từ "nhà thuốc" hay "hiệu thuốc" trở nên phổ biến.
- Bối cảnh câu chuyện là một dược phòng nhỏ ở Hà Nội những năm đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà thuốc (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng chỉ nơi bán và phát thuốc.
- Hiệu thuốc (danh từ): từ thông dụng, chỉ cửa hàng bán dược phẩm.
- Dược sĩ (danh từ): người hành nghề dược, làm việc tại dược phòng/nhà thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Hiệu thuốc
- Nhà thuốc
- Tiệm thuốc (phương ngữ)
Lưu ý về từ vựng
- "Dược phòng" là một từ Hán Việt ("dược" = thuốc, "phòng" = phòng, gian hàng) và hiện được xem là từ cổ hoặc ít dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng "nhà thuốc" hoặc "hiệu thuốc".